stinging hair
Định nghĩa
stinging hair (Danh từ)
Là một loại lông tơ đa bào trên thực vật, chẳng hạn như cây tầm ma (stinging nettle), có khả năng tiết ra một chất lỏng gây kích ứng, ngứa hoặc đau khi chạm vào. Cấu trúc này thường có đầu nhọn và chứa các chất hóa học như histamine hoặc axit formic, hoạt động như một cơ chế tự vệ của cây.
Ví dụ sử dụng
- (Lông tơ đốt của cây tầm ma có thể gây phát ban đau đớn nếu chạm vào.)
- (Nhiều loài thực vật trong họ Urticaceae có lông tơ đốt để ngăn chặn động vật ăn cỏ.)
- (Khi đi bộ đường dài, hãy cẩn thận với lông tơ đốt trên lá của một số loại cỏ dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stinging hair" thường được dùng trong sinh học thực vật để mô tả một cấu trúc phòng thủ chuyên biệt.
- Trong văn cảnh khoa học, thuật ngữ này có thể được thay thế bằng "urticating hair" (lông tơ gây ngứa) khi nói về các loài động vật như nhện hoặc sâu bướm.
Biến thể và từ gần giống
- Sting (n/đt): vết đốt; hành động đốt.
- The sting of a bee can be painful. (Vết đốt của ong có thể đau đớn.)
- Stinging (adj): có tính chất gây đau, ngứa hoặc kích ứng.
- The stinging sensation lasted for hours. (Cảm giác đau rát kéo dài hàng giờ.)
- Hair (n): lông, tóc; trong thực vật học, chỉ lông tơ trên bề mặt thực vật.
Từ đồng nghĩa
- Urticating hair: lông tơ gây ngứa (thường dùng cho động vật).
- Trichome: lông tơ thực vật (thuật ngữ chung, bao gồm cả loại không gây kích ứng).
- Nettle hair: lông tơ của cây tầm ma (cách gọi thông tục).
Các cụm từ liên quan
- To have stinging hairs: có lông tơ đốt.
- The plant has stinging hairs on its stem and leaves. (Cây có lông tơ đốt trên thân và lá.)
- To be covered in stinging hairs: được bao phủ bởi lông tơ đốt.
- The caterpillar is covered in stinging hairs for protection. (Con sâu bướm được bao phủ bởi lông tơ đốt để tự vệ.)
Thành ngữ liên quan
- Stinging remark: lời nhận xét cay độc (không liên quan trực tiếp đến lông tơ, nhưng có chung gốc từ "sting").
- Her stinging remark left him speechless. (Lời nhận xét cay độc của cô ấy khiến anh ta không nói nên lời.)